Tổng quan các Phương thức vận tải
Mục tiêu bài học
Sau khi hoàn thành bài học này, người học đạt được các mục tiêu sau:
Về tư duy & logic
- Hiểu vai trò của vận tải trong toàn bộ chuỗi xuất nhập khẩu: từ hợp đồng, Incoterms, chi phí, rủi ro đến thanh toán.
- Nhận thức rằng vận tải không đơn thuần là “chở hàng”, mà là một quyết định thương mại có tác động pháp lý và tài chính.
Về kiến thức nền
- Nắm được các phương thức vận tải cơ bản trong thương mại quốc tế.
- Hiểu đặc điểm cốt lõi, ưu – nhược điểm và phạm vi áp dụng của từng phương thức.
Về khả năng ứng dụng
- Biết cách lựa chọn phương thức vận tải phù hợp với loại hàng, thời gian, chi phí và điều kiện giao hàng.
- Biết tìm thông tin ở đâu và tìm đúng đối tượng (forwarder, courier, hãng vận tải, bảo hiểm, tư vấn) khi phát sinh vấn đề.
1. Vận tải trong xuất nhập khẩu: Nhận thức đúng ngay từ đầu
Trong thương mại quốc tế, vận tải là trục kết nối toàn bộ giao dịch.
Hợp đồng dù chặt chẽ đến đâu, thanh toán dù an toàn đến đâu, nếu vận tải lựa chọn sai thì rủi ro vẫn xảy ra.
Một quyết định vận tải có thể:
- Làm tăng hoặc giảm tổng chi phí logistics
- Ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian giao hàng
- Quyết định mức độ rủi ro mất mát, hư hỏng
- Tác động đến trách nhiệm giữa các bên theo Incoterms
Vì vậy, người làm xuất nhập khẩu không cần vận hành vận tải, nhưng bắt buộc phải hiểu logic vận tải.
2. Các phương thức vận tải trong thương mại quốc tế
2.1. Vận tải đường biển (Sea Freight)
Khái quát
Vận tải đường biển là phương thức chủ đạo, chiếm hơn 80% khối lượng thương mại toàn cầu.
Đặc điểm chính
- Chở được khối lượng rất lớn
- Chi phí thấp trên mỗi đơn vị hàng
- Thời gian vận chuyển dài (chuyến hàng Việt Nam đi Mỹ có thể mất 3-4 tuần)
- Phụ thuộc vào lịch trình cố định của hãng tàu và hệ thống cảng biển, đôi khi bị trì hoãn do thời tiết, tắc nghẽn ở cảng
Hình thức thường gặp
- FCL (nguyên container)
- LCL (hàng lẻ), đi chung container với nhiều chủ hàng khác
- Hàng rời, hàng lỏng, hàng dự án
Phù hợp khi
- Hàng nặng, số lượng lớn
- Không gấp về thời gian
- Tuyến xa, liên lục địa
2.2. Vận tải đường hàng không (Air Freight)
Khái quát
Vận tải hàng không ưu tiên tốc độ, thường dùng khi thời gian quan trọng hơn chi phí.
Đặc điểm chính
- Thời gian vận chuyển nhanh
- Chi phí vận chuyển cao
- Giới hạn về kích thước, trọng lượng (thường không dùng cho hàng trọng tải lớn như xi măng hay gạo)
- Quy định nghiêm ngặt về an ninh và mặt hàng (quy định gửi các mặt hàng có chứa pin lithium, hàng dễ cháy nổ, ăn mòn, hóa chất, chất lỏng phải yêu cầu có MSDS)
Hàng hóa phù hợp
- Hàng giá trị cao, mà chi phí vận chuyển chỉ là 1 phần nhỏ trong giá trị hàng (điện thoại, trang sức)
- Hàng dễ hỏng, có vòng đời ngắn (hoa tươi, hải sản)
- Linh kiện, phụ tùng, hàng gấp
Lưu ý
Không phải hàng nào cũng được vận chuyển bằng đường hàng không, đặc biệt là hàng có pin, chất lỏng, hóa chất.
2.3. Vận tải đường bộ (Road Freight)
Khái quát
Đường bộ đóng vai trò quan trọng trong vận chuyển nội địa và xuyên biên giới khu vực.
Đặc điểm chính
- Linh hoạt về điểm giao nhận (Xe tải phục vụ Door to door)
- Phù hợp quãng đường ngắn – trung bình
- Phụ thuộc nhiều vào hạ tầng và thủ tục biên giới
Ứng dụng phổ biến
- Nội địa
- Vận chuyển biên giới (Cross-border): Ví dụ từ Việt Nam sang Trung Quốc, Lào, Campuchia
- Chặng đầu/cuối trong chuỗi logistics ( phục vụ vận chuyển hàng hóa từ nhà máy ra cảng biển/ sân bay hoặc ngược lại)
2.4. Vận tải đường sắt (Rail Freight)
Khái quát
Đặc điểm: Nằm giữa Đường biển và Hàng không về cả chi phí lẫn thời gian, vận chuyển nhanh hơn đường biển và rẻ hơn đường hàng không
Đường sắt quốc tế ngày càng được sử dụng nhiều, nhất là các tuyến Á – Âu.
Đặc điểm chính
- Chi phí tương đối ổn định
- Thời gian trung bình
- Tuyến vận chuyển cố định
Phù hợp khi
- Tuyến ổn định, dài hạn
- Dùng khi: Cần nhanh hơn tàu biển nhưng rẻ hơn máy bay.
- Xu hướng mới: Tàu liên vận Việt Nam – Trung Quốc – Châu Âu.
2.5. Vận tải đa phương thức (Multimodal / Intermodal)
Khái quát
Là hình thức kết hợp từ hai phương thức vận tải trở lên trong cùng một chuỗi vận chuyển.
Ví dụ
- Một công ty ở Việt Nam cần gửi hàng từ Việt Nam đi sang một thành thành phố không có cảng biển tại Châu Âu.
- Chọn đi chặng dài nhất bằng đường biển: Đi tàu biển sang Dubai (giá rẻ)
- Chặng cuối dùng đường hàng không từ Dubai bay sang Châu Âu (nhanh).
-> Nhanh hơn đường biển, rẻ hơn đường bay thẳng.
Ý nghĩa
- Tối ưu chi phí – thời gian – rủi ro
- Phản ánh đúng thực tế logistics hiện đại
- Đòi hỏi quản lý tốt chứng từ và trách nhiệm
2.6. Chuyển phát nhanh quốc tế (International Express Courier)
Các tên tuổi lớn: DHL, FedEx, UPS, TNT
Khái quát
Chuyển phát nhanh quốc tế là dịch vụ vận chuyển trọn gói door-to-door do các hãng courier cung cấp. Về bản chất, các hãng courier có mạng lưới máy bay, xe tải và kho bãi trên toàn cầu.
Hãng chuyển phát nhanh sử dụng kết hợp nhiều phương thức (đường bộ + hàng không + kho trung chuyển) nhưng được đóng gói thành một dịch vụ trọn gói cho người gửi.
Đặc điểm chính
- Nhanh, ổn định về thời gian
- Door-to-door, tracking rõ ràng
- Chi phí cao nếu hàng nặng hoặc cồng kềnh
- Courier thường hỗ trợ khai báo hải quan nhưng không thay thế nghĩa vụ pháp lý của chủ hàng
Hàng hóa phù hợp
- Chứng từ, hồ sơ gốc
- Hàng mẫu, hàng thử nghiệm
- Đơn hàng TMĐT nhỏ, cần giao nhanh
- Hàng thương mại nhỏ: Dưới 30kg – 45kg.
Không phù hợp khi
- Hàng nặng, khối lớn
- Hàng có điều kiện quản lý phức tạp nếu không chuẩn bị hồ sơ đầy đủ
Lưu ý:
Ngoài các tên tuổi lớn kia thì cũng có một số đơn vị vận chuyển quốc tế chuyên tuyến giá rất tốt
Ngoài ra, nếu bạn không phải là khách hàng mua buôn thì book trực tiếp sẽ cao hơn book qua đại lý
3. Tư duy lựa chọn phương thức vận tải
3.1.So sánh phương thức vận chuyển thông thường
Đây là phần quan trọng nhất để hình thành tư duy cho người làm XNK. Hãy sử dụng bảng dưới đây để tra cứu nhanh:
| Đặc tính | Đường Biển (Sea) | Đường Hàng Không (Air) | Đường Bộ (Road) | Đường Sắt (Rail) |
| Chi phí | Thấp nhất | Cao nhất | Trung bình | Trung bình – Cao |
| Tốc độ | Chậm (15-45 ngày) | Rất nhanh (1-3 ngày) | Nhanh (cự ly ngắn) | Trung bình (15-20 ngày đi Âu) |
| Khối lượng | Rất lớn (siêu trường siêu trọng) | Hạn chế | Trung bình | Lớn |
| Rủi ro | Thấp (nhưng dễ bị delay do thời tiết/cảng) | Rất thấp | Trung bình (tai nạn, tắc đường) | Thấp |
Logic “03 câu hỏi” khi xử lý vấn đề:
Khi sếp hoặc khách hàng yêu cầu booking vận tải, hãy đặt 3 câu hỏi để chọn phương thức:
- Ngân sách (Budget): Lợi nhuận của lô hàng là bao nhiêu? Có chịu nổi cước Air không?
- Thời hạn (Deadline): Bao giờ hàng phải có mặt tại kho đích? (Nếu còn 30 ngày -> Sea; nếu còn 3 ngày -> Air).
- Đặc tính hàng (Nature): Hàng có dễ vỡ, dễ hỏng, hay quá khổ không?
Case Study nhỏ: Bạn nhập khẩu 1 tấn linh kiện điện tử từ Quảng Châu về Hà Nội.
- Nếu đi Biển: Rẻ, nhưng mất 7-10 ngày (cả thông quan).
- Nếu đi Air: Đắt, nhưng sáng đi chiều tới.
- Nếu đi Bộ (Trucking): Giá hợp lý, thời gian 2-3 ngày.
-> Logic: Với tuyến Việt Nam – Trung Quốc, đường bộ thường là lựa chọn tối ưu về Ngân sách/ Thời gian (Cost/Time).
3.2. So sánh giữa Express và Air cargo
Tư duy: “Điểm gãy” giữa Express và Air Cargo (The 45kg Rule)
Nhiều người mới thường nhầm lẫn: “Cứ đi máy bay là gọi DHL/FedEx”. Điều này sai lầm và gây tốn kém. Hãy sử dụng bảng so sánh tư duy sau:
| Tiêu chí | Chuyển phát nhanh (Express) | Vận tải hàng không (Air Cargo) |
| Đơn vị vận chuyển | DHL, FedEx, UPS, TNT… | Các hãng hàng không (Vietnam Airlines, Cathay, Emirates…) thông qua Forwarder. |
| Quy trình | Door-to-Door: Hãng làm hết từ A-Z. | Airport-to-Airport: Bạn phải thuê xe chở ra sân bay, tự thuê dịch vụ hải quan. |
| Trọng lượng tối ưu | Dưới 45kg (Quy tắc ngón tay cái). | Trên 45kg (Thường từ 100kg trở lên giá mới tốt). |
| Cách tính cước | Giá trọn gói (thường rất cao nếu hàng nặng). | Giá cước + Phụ phí (FSC, SSC) + Phí làm hàng (Handling) + Trucking. |
| Hải quan | Thông quan nhanh, đơn giản (đặc biệt là hàng mẫu/quà biếu). | Quy trình hải quan phức tạp, đầy đủ như hàng biển. |
> Logic xử lý vấn đề:
- Nếu bạn cần gửi 1 bộ hồ sơ hoặc kiện hàng 2kg: Chọn Express (Vì Air Cargo có định mức phí tối thiểu – Minimum charge, dù gửi 1kg cũng tính tiền như 45kg hoặc có phí chứng từ rất đắt).
- Nếu bạn cần gửi kiện hàng 300kg: Chọn Air Cargo (Vì giá Express nhân theo kg sẽ ra con số khổng lồ).
- Vùng xám (30kg – 50kg): Lúc này cần check giá cả 2 bên (Express và Forwarder) để so sánh tổng chi phí.
4. Công cụ Tra cứu (Toolbox)
Để chủ động trong công việc, người làm XNK cần biết các công cụ sau:
- Tra cứu Lịch tàu (Sailing Schedule):
- Vào trực tiếp website các hãng tàu lớn (Maersk, ONE, COSCO, CMA CGM).
- Tìm mục: “Schedule” hoặc “Find a Route”.
- Input: Port of Loading (Cảng đi) – Port of Discharge (Cảng đích).
- Tra cứu Hành trình (Tracking/Tracing):
- Khi đã có vận đơn (Bill of Lading), dùng số B/L hoặc số Container để tra cứu vị trí hàng hóa.
- Công cụ tổng hợp: Track-trace.com (Tra cứu được cả Sea và Air của hầu hết các hãng), MarineTraffic (Xem vị trí tàu thực tế trên bản đồ vệ tinh).
- Tra cứu Mã cảng/Sân bay (Port/Airport Code):
- Quy tắc: Cảng biển (5 ký tự, VD: VNHPH – Hải Phòng), Sân bay (3 ký tự IATA, VD: HAN – Nội Bài).
- Tra cứu Tracking Express:
-
- Vào trực tiếp trang chủ: dhl.com, fedex.com, ups.com.
- Nhập số Tracking Number (khác với số B/L của đường biển).
- Logic: Hệ thống Express cập nhật cực kỳ chi tiết (Pick up, Arrived at Hub, Out for delivery, Delivered…).
- Mẹo: Nếu thấy status “Customs Exception” (Vướng hải quan), phải liên hệ ngay với đầu nhận hoặc hãng chuyển phát để bổ sung giấy tờ (Invoice/Packing List).
5. Kết luận
Tổng kết: Không có phương thức vận tải nào là “tốt nhất”, chỉ có phương thức “phù hợp nhất” với tình huống cụ thể của lô hàng. Người làm XNK giỏi là người biết cân bằng giữa Chi phí và Thời gian.
Bài tập rèn luyện Logic: Công ty cần xuất khẩu 50kg Nhụy hoa nghệ tây (Saffron) trị giá 1 tỷ đồng đi Đức. Khách cần hàng trong 5 ngày.
- Bạn chọn phương thức nào? Tại sao? (Gợi ý: Giá trị cao, nhẹ, cần gấp -> Chọn Air).
Chọn HP Toàn Cầu làm đơn vị logistics xuất nhập khẩu của bạn?
HP Toàn Cầu là đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực giao nhận quốc tế tại Việt Nam

Hãy liên lạc ngay với HP Toàn Cầu nếu bạn muốn được tư vấn về thuế nhập khẩu hoặc thủ tục nhập khẩu bàn xoay hâm nóng hay để nhận báo giá, dự toán thời gian vận chuyển
Công ty TNHH HP Toàn Cầu
Nhà cung cấp Dịch vụ Vận chuyển quốc tế, thủ tục hải quan và giấy phép xuất nhập khẩu!
Địa chỉ: Số 13, LK3 – NO03 – Khu đô thị Văn Khê – Phường Hà Đông – Hà Nội
Website: hptoancau.com
Email: info@hptoancau.com
Điện thoại: 024 373 008 608/ Hotline: 0886115726 – 0984870199
hoặc yêu cầu báo giá theo link
Lưu ý:
– Nội dung bài viết mang tính chất tham khảo, trước khi sử dụng, bạn nên liên lạc HP Toàn Cầu để update nội dung cập nhật mới nhất (nếu có)
– HP Toàn Cầu giữ bản quyền với bài viết và không đồng ý đơn vị khác sao chép, sử dụng bài viết của HP Toàn Cầu vì mục đích thương mại
– Mọi sự sao chép không có thỏa thuận với HP Toàn Cầu (kể cả có ghi dẫn chiếu website hptoancau.com) có thể dẫn đến việc chúng tôi claim với google và các bên liên quan.
Tiếng Việt
English
简体中文 




