Tranh chấp do tình trạng pháp lý của hãng tàu trong hợp đồng CFR
Case thực tế — Nguồn: Incoterms 2020 – VIAC (Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam)
Trị giá lô hàng
1.400.000 USD
Điều kiện giao hàng
CFR Incoterms 2000
Mặt hàng
Thức ăn chăn nuôi
1. Tóm tắt vụ việc
Một doanh nghiệp ở Hà Nội liên kết với một vài doanh nghiệp khác nhập lô hàng thức ăn chăn nuôi, trị giá 1.400.000 USD, từ một công ty Singapore theo điều kiện CFR Incoterms 2000, cảng Thành phố Hồ Chí Minh và Hải Phòng.
Người bán đã mua hàng này của nhà sản xuất ở Ấn Độ để giao cho Người mua Việt Nam. Người bán đã không ít lần xuất loại hàng này sang Việt Nam nên hai bên nhanh chóng giao kết Hợp đồng mua bán theo các điều kiện thông thường.
Trong các điều khoản về vận tải, Hợp đồng quy định tốc độ dỡ hàng, mức thưởng phạt, tuổi tàu, cỡ tàu cùng một số điều kiện kỹ thuật khác của con tàu — nhưng không có điều nào đề cập về tình trạng pháp lý (legal status) của con tàu cũng như chủ tàu trong quá trình thực thi hợp đồng.
Người bán đã thuê tàu PLJ của chủ tàu BJS ở Hong Kong chở lô hàng về Việt Nam. Sau khi tàu PLJ rời cảng xếp hàng, Người bán chuyển vận đơn cùng bộ chứng từ cho Người mua và sau đó đã nhận đủ tiền hàng theo phương thức thanh toán bằng L/C.
⚠ Biến cố xảy ra
Bốn ngày trước khi tàu PLJ cập cảng Việt Nam, lúc đi qua eo biển Malaysia, tàu PLJ bị Cơ quan phòng chống lừa đảo hàng hải quốc tế IMB (International Maritime Bureau) thông báo cho Interpol Malaysia yêu cầu bắt giữ — vì có bằng chứng đây là con tàu (trước đây mang tên NTR) của một chủ tàu Indonesia bị hải tặc cưỡng đoạt 4 năm trước, sau đó tên tàu cùng giấy tờ đăng ký và các thông số liên quan đã bị thay đổi và bán lại cho Công ty vận tải biển BJS ở Hong Kong. Interpol Malaysia bắt tàu đưa về cảng Johore (Malaysia) cầm giữ theo lệnh của tòa án.
Lập luận của hai bên
Phía Người bán: Họ đã nhận đủ tiền hàng, Người mua đã nhận đủ bộ chứng từ hợp lệ trong đó có vận đơn sạch (Clean B/L) — đồng nghĩa Người bán đã hoàn thành mọi nghĩa vụ giao hàng theo hợp đồng và thông lệ quốc tế. Theo điều kiện CFR Incoterms, rủi ro về hư hỏng mất mát hàng hóa đã chuyển từ Người bán sang Người mua kể từ khi hàng qua lan can tàu ở cảng xếp hàng Ấn Độ. Tuy vậy, họ cho biết bằng chi phí của mình sẽ phối hợp chặt chẽ với Người mua để giải quyết hậu quả trên cơ sở thiện chí, nếu Người mua ủy quyền cho họ.
Phía Người mua: Phản đối lập luận của Người bán và yêu cầu họ phải có trách nhiệm bồi thường toàn bộ thiệt hại xảy ra.
2. Quá trình giải quyết tranh chấp
Hợp đồng mua bán không có quy định nào buộc Người bán phải bồi thường trong trường hợp này. Người mua lần lượt xem xét các hướng đòi bồi thường — và lần lượt bế tắc:
❌ Hướng 1 — Đòi bảo hiểm
Lô hàng được mua bảo hiểm tại Bảo Minh và Bảo Việt (Việt Nam). Tuy nhiên phía bảo hiểm khẳng định: theo điều kiện bảo hiểm ICC 1982 (Institute Cargo Clauses 1982, Mục 6.2, Điều khoản miễn trừ), bảo hiểm được miễn mọi trách nhiệm trong trường hợp hàng hóa bị hư hỏng, mất mát khi tàu bị bắt giữ.
❌ Hướng 2 — Kiện hãng tàu
Theo Bộ luật Hàng hải Việt Nam (Điều 78, Khoản 2, Mục g — quy định tại thời điểm xảy ra vụ việc) cũng như thông lệ quốc tế (Hague Visby Rules, Quy tắc IV, Khoản 2, Mục g), người chuyên chở được thoát trách nhiệm đối với tổn thất hàng hóa xảy ra trong trường hợp tàu bị bắt giữ. Đáng lưu ý: chủ tàu BJS ở Hong Kong chỉ sở hữu duy nhất một con tàu này — nếu thắng kiện, chủ hàng Việt Nam cũng chỉ có trong tay “một bản án đẹp” mà thôi.
❌ Hướng 3 — Thuê tàu khác đến chuyển tải hàng về
Người mua trao mọi giấy tờ liên quan và ủy quyền cho Người bán thay mặt mình làm việc với các cơ quan hữu quan của Malaysia để thuê một con tàu khác đến cảng Johore lấy hàng về. Người bán đã khẩn trương, tích cực tìm mọi biện pháp tiếp cận — dù biết rằng rủi ro và chi phí bỏ ra không phải ít.
Vụ việc càng lúc càng phức tạp
Trong thời gian tàu bị cầm giữ tại cảng Johore, liên tiếp xảy ra 3 sự kiện khác:
Một — Một vụ nổ xảy ra trên tàu làm một số thủy thủ bị thương, trong đó có một người bị thương nặng có khả năng tử vong.
Hai — Tàu bị một tàu chở dầu đâm phải, làm nảy sinh nhiều vấn đề pháp lý phức tạp liên quan tới chế định hai tàu đâm va cùng có lỗi (both to blame collision) trong luật hàng hải quốc tế.
Ba — Cùng một con tàu nhưng có 2 lệnh bắt giữ của 2 tòa án Malaysia: tòa thứ nhất bắt giữ tàu theo yêu cầu của chủ tàu cũ Indonesia; tòa thứ hai lật ngược trát của tòa trước và ra lệnh bắt giữ theo yêu cầu của chủ tàu BJS ở Hong Kong.
Kết cục
Chính quyền cảng sở tại yêu cầu: muốn đưa tàu khác đến chuyển tải hàng về Việt Nam thì phải đặt cọc bảo lãnh chống ô nhiễm môi trường trị giá 20 triệu USD — một thách đố mà cả Người bán lẫn Người mua không thể vượt qua. Sau gần một năm vật lộn, cả hai phía đành bó tay bỏ cuộc. Toàn bộ lô hàng, sau thời gian dài dãi dầu mưa nắng, đã hư hỏng gần hết.
Phía Người bán cuối cùng chỉ chia sẻ một phần tổn thất với Người mua như một cử chỉ hữu nghị, thông cảm — không phải là bồi thường theo trách nhiệm pháp lý. Phần thiệt hại đáng kể còn lại, Người mua phải tự gánh chịu.
3. Bình luận — Bài học rút ra
Trong thương mại quốc tế, những vụ việc tương tự không phải là hiếm. Vấn đề ở đây: khi soạn thảo hợp đồng, phía người mua Việt Nam đã bỏ sót không đưa thêm một điều khoản quy định về tình trạng pháp lý của con tàu tham gia chuyên chở lô hàng. Điều khoản đó rất ngắn gọn:
📋 Điều khoản nên bổ sung vào hợp đồng
“Người bán bảo đảm con tàu do mình thuê không được dính líu tới bất cứ rắc rối, tranh chấp, khiếu nại, kiện tụng nào trong quá trình thực hiện hợp đồng.”
(The Seller to warrant that the vessel to be chartered by him shall be free of any encumbrances, disputes, claims or legal actions, whatsoever, during the carriage of this shipment of goods.)
Với điều khoản này, vị thế pháp lý của người mua trong việc đấu tranh đòi người bán bồi thường sẽ thỏa đáng hơn khi người bán thuê những con tàu kiểu như trên. Quả thật đây là một bài học quá đắt giá.
Khuyến nghị cho doanh nghiệp XNK Việt Nam
Thứ nhất — Khi nhập hàng rời số lượng lớn, phải có điều khoản quy định về tình trạng pháp lý của con tàu như trên.
Thứ hai — Mạnh dạn chuyển sang mua FOB, bán CIF thay cho tình trạng hiện nay là đại bộ phận hợp đồng đều mua CIF bán FOB. Khi phía Việt Nam mua hàng theo điều kiện CIF hoặc CFR, người bán ở nước ngoài sẽ tìm thuê những con tàu nhiều tuổi, lai lịch không mấy rõ ràng với giá cước thấp để nâng cao lợi nhuận. Ngược lại, mua FOB giúp người mua Việt Nam chủ động kiểm soát được các điều kiện hợp đồng thuê tàu nói chung và tình trạng pháp lý của con tàu, chủ tàu nói riêng.
Thứ ba — Cần có sự liên kết phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp kinh doanh xuất nhập khẩu và doanh nghiệp vận tải biển. Các cơ quan quản lý nhà nước hữu quan cũng cần có biện pháp khuyến khích, hỗ trợ để doanh nghiệp XNK chuyển mạnh sang mua FOB bán CIF — đây cũng là biện pháp chủ động tăng thị phần của đội tàu Việt Nam trên thị trường hàng hải khu vực và quốc tế.
Nguồn: Incoterms 2020 – VIAC. Lưu ý: Vụ việc xảy ra trong giai đoạn áp dụng Incoterms 2000 và điều kiện bảo hiểm ICC 1982; các điều luật được trích dẫn theo văn bản có hiệu lực tại thời điểm xảy ra tranh chấp.
Để biết thêm các tình huống tranh chấp về xuất nhập khẩu và logistics, xem Tại đây

Hãy liên lạc ngay với HP Toàn Cầu nếu bạn muốn được tư vấn về thuế và thủ tục xuất nhập khẩu hoặc để nhận báo giá, dự toán thời gian vận chuyển
Công ty TNHH HP Toàn Cầu
Nhà cung cấp Dịch vụ Vận chuyển quốc tế, thủ tục hải quan và giấy phép xuất nhập khẩu!
Địa chỉ: Số 13, LK3 – NO03 – Khu đô thị Văn Khê – Phường Hà Đông – Hà Nội
Website: hptoancau.com
Email: info@hptoancau.com
Điện thoại: 024 3 73008608/ Hotline:0886115726 – 0984870199
hoặc yêu cầu báo giá theo link
Lưu ý:
– Nội dung bài viết mang tính chất tham khảo, trước khi sử dụng, bạn nên liên lạc HP Toàn Cầu để update nội dung cập nhật mới nhất(nếu có)
Tiếng Việt
English
简体中文 


