Tổn thất Hàng hóa: Quy trình Xử lý & Logic Bồi thường trong xuất nhập khẩu
Mục tiêu bài học
Sau khi học xong bài này, người học sẽ:
- Hiểu tổn thất hàng hóa là rủi ro mang tính hệ thống, không phải sự cố hiếm gặp.
- Biết phải làm gì ngay khi tổn thất xảy ra để không tự đánh mất quyền lợi pháp lý.
- Hiểu rõ giới hạn trách nhiệm bồi thường của forwarder và carrier, bằng con số cụ thể, không phải cảm tính.
- Trả lời được câu hỏi cốt lõi: “Nếu không mua bảo hiểm, tôi thực sự được đền bao nhiêu?”
1. Tổn thất hàng hóa – không phải câu hỏi “có hay không”, mà là “khi nào”
Trong vận chuyển quốc tế, tổn thất có thể phát sinh ở bất kỳ khâu nào:
- Trong quá trình xếp dỡ
- Khi vận chuyển trên biển, đường bộ, trung chuyển
- Khi lưu kho, chờ thông quan
- Khi giao hàng tại điểm đến
Điều đáng lo không phải là tổn thất xảy ra, mà là:
- Doanh nghiệp không biết xử lý
- Không hiểu giới hạn trách nhiệm
- Kỳ vọng sai vào forwarder hoặc carrier
Hệ quả có thể xảy ra là: mất hàng – mất tiền – mất luôn quyền khiếu nại.
2. Các dạng tổn thất hàng hóa thường gặp trong xuất nhập khẩu
| Nhóm tổn thất | Dạng tổn thất | Biểu hiện thực tế thường gặp | Lưu ý quan trọng cho chủ hàng |
| 1. Theo mức độ tổn thất | Tổn thất toàn bộ | • Mất toàn bộ lô hàng (tàu chìm, rơi container)
• Hàng bị phá hủy hoàn toàn, không thể sử dụng hay thu hồi |
• Carrier không mặc nhiên bồi thường theo giá trị hàng
• Mức bồi thường bị giới hạn theo SDR nếu không có bảo hiểm |
| Tổn thất bộ phận | • Mất, hỏng một phần hàng
• Phần còn lại vẫn sử dụng hoặc tiêu thụ được |
• Là dạng phổ biến nhất
• Dễ phát sinh tranh chấp về tỷ lệ và giá trị tổn thất |
|
| 2. Theo tình trạng hàng hóa | Hư hỏng hàng hóa | • Ướt, mốc, thấm nước
• Vỡ, móp, biến dạng • Biến chất, giảm phẩm cấp |
• Phải ghi nhận ngay khi mở container / nhận hàng
• Chậm ghi nhận → rất khó khiếu nại |
| Giảm chất lượng thương mại | • Hàng vẫn “nguyên hình” nhưng không còn đạt tiêu chuẩn bán
• Bị khách từ chối hoặc ép giá |
• Thiệt hại thương mại không phải lúc nào carrier (người vận chuyển) cũng bồi thường | |
| 3. Theo số lượng / trọng lượng | Thiếu hụt số lượng | • Thiếu kiện, thiếu bao
• Sai số lượng so với chứng từ |
• Phải đối chiếu vận đơn – packing list – thực nhận
• Container không mặc nhiên là 1 kiện |
| Thiếu hụt trọng lượng | • Trọng lượng thực nhận thấp hơn chứng từ
• Hay gặp với hàng rời, hàng lỏng (ví dụ hàng rời như than đá, ngũ cốc hay hàng lỏng như dầu ăn) |
• Hao hụt tự nhiên thường bị loại trừ trách nhiệm | |
| 4. Theo quá trình giao nhận | Giao nhầm / giao sai | • Nhầm container
• Giao sai chủ hàng |
• Phải lập biên bản ngay tại thời điểm phát hiện
• Trễ → khó chứng minh lỗi |
| Giao chậm | • Giao hàng sau thời hạn dự kiến
• Phát sinh chi phí, phạt hợp đồng |
• Thiệt hại gián tiếp thường không được bồi thường
• Đây là hiểu nhầm rất phổ biến của chủ hàng |
|
| 5. Theo tính chất pháp lý | Tổn thất chung (General Average) | • Hy sinh hàng hóa / chi phí để cứu tàu và toàn bộ chuyến hàng (ví dụ như đẩy 1 vài container hàng nặng xuống biển để tránh tàu chìm) | • Chủ hàng vẫn phải đóng góp cho hàng của các chủ hàng khác dù hàng mình không hư hỏng
• Không liên quan đến lỗi carrier |
| Tổn thất riêng | • Tổn thất xảy ra riêng cho lô hàng cụ thể | • Ai có bảo hiểm → người đó được bảo vệ |
Lưu ý: Một lô hàng có thể đồng thời phát sinh nhiều dạng tổn thất. Nhận diện sai ngay từ đầu thường dẫn đến khiếu nại sai đối tượng hoặc yêu cầu bồi thường không phù hợp.
3. Khi phát hiện tổn thất hàng hóa – những việc bắt buộc phải làm ngay
Khi tổn thất xảy ra, việc quan trọng nhất không phải là quy trách nhiệm ngay, mà là bảo toàn quyền lợi pháp lý của chủ hàng.
3.1. Bảng tóm tắt các bước xử lý bắt buộc
| Thứ tự | Việc cần làm | Thực hiện với ai | Ý nghĩa pháp lý |
| 1 | Ghi nhận tình trạng tổn thất tại thời điểm nhận hàng | Kho, hãng tàu, đơn vị giao hàng | Không ghi nhận → rất khó chứng minh tổn thất |
| 2 | Lập biên bản bất thường/tổn thất (COA) | Carrier / forwarder / kho bãi | Chứng cứ nền tảng cho khiếu nại |
| 3 | Thông báo cho công ty forwarder & carrier, kèm theo biên bản vừa lập | Forwarder, hãng tàu | Bảo lưu quyền khiếu nại |
| 4 | Thông báo cho công ty bảo hiểm (nếu có) | Công ty bảo hiểm | Để chỉ định giám định ngay từ đầu, tránh mất quyền bồi thường |
| 5 | Bảo lưu quyền khiếu nại | Carrier/bên giao hàng | Không bảo lưu → có thể bị từ chối trách nhiệm |
| 6 | Yêu cầu giám định | Giám định viên/bảo hiểm | Xác định nguyên nhân & mức độ tổn thất |
3.2. Những sai lầm rất hay gặp
- Tự ý xử lý hàng trước khi ghi nhận xong tổn thất
Ví dụ: Thấy thùng hàng ướt, chủ hàng vội mang đi sấy, hoặc thấy vài thùng còn tốt thì đem bán ngay => phá vỡ hiện trường, mất cơ sở để khiếu nại
- Thông báo bảo hiểm quá trễ
- Nghĩ rằng công ty forwarder sẽ “lo hết”, nhưng thực ra trách nhiệm chứng minh tổn thất thuộc về chủ hàng, forwarder chỉ là bên hỗ trợ
- Chậm vài ngày → mất toàn bộ quyền khiếu nại
4. Logic bồi thường – nếu không mua bảo hiểm, bạn thực sự được đền bao nhiêu?
Đây là phần quyết định tư duy quản trị rủi ro của doanh nghiệp.
Nếu không có bảo hiểm, mọi bồi thường đều dựa trên trách nhiệm giới hạn (Limited Liability) của người vận chuyển – không phụ thuộc giá trị thương mại thực tế của hàng hóa, chủ yếu dựa vào trọng lượng và số kiện hàng hóa
4.1. Đường biển (Sea Freight)
- Luật áp dụng: Công ước Hague–Visby
- Giới hạn: 2 SDR/kg hoặc 666,67 SDR/kiện (lấy mức cao hơn)
- SDR: Quyền rút vốn đặc biệt, là 1 loại tiền tệ, tránh để mức bồi thường thay đổi theo tỷ giá dollar
- 1 SDR ≈ 1,3 USD → 2 SDR/kg ≈ 2,6 USD/kg
Ví dụ:
- 1 tấn cà phê trị giá 4.000 USD → Mức đền bù tối đa nhận được: 1000kg x 2.6USD ≈ 2.600 USD, thiệt hại 1.400 USD
- 1 tấn quần áo trị giá 20.000 USD → Mức đền bù tối đa nhận được: 1000kg x 2.6USD ≈ 2.600 USD → thiệt hại 17.400 USD, lỗ nặng
4.2. Đường hàng không (Air Freight)
- Luật áp dụng: Công ước Montreal 1999
- Giới hạn: 22 SDR/kg → ≈ 29 USD/kg
Ví dụ:
- 10kg iPhone trị giá 10.000 USD
- Mức bồi thường tối đa: 10 × 29 = 290 USD
→ Mất gần như toàn bộ giá trị hàng
Quy tắc cốt lõi: “Dù đi Sea hay Air, carrier không bao giờ bồi thường đủ cho hàng giá trị cao nếu không có bảo hiểm.
5. Tam giác trách nhiệm: Chủ hàng – Forwarder – Carrier
Trường hợp 1: Forwarder là Agent (Đại lý)
- Trên Vận đơn (Bill) ghi: “As Agent for the Carrier”
- Forwarder là môi giới, không chịu trách nhiệm tài chính
- Chủ hàng khiếu nại trực tiếp hãng tàu/hãng bay
Trường hợp 2: Forwarder là Carrier (NVOCC) (Người vận chuyển)
- Forwarder phát hành vận đơn của riêng họ, gọi là House Bill of Lading với tư cách Carrier
- Forwarder chịu trách nhiệm theo giới hạn pháp luật, không theo giá trị hàng
- Sau khi bồi thường trong phạm vi trách nhiệm, forwarder có quyền khiếu nại chặng sau (có thể là hãng tàu).
6. Cảnh báo quan trọng: vì sao nhiều vụ tổn thất “đúng luật nhưng vẫn mất quyền”?
Trong thực tế, rất nhiều vụ tổn thất hàng hóa không thất bại vì thiếu cơ sở pháp lý, mà vì doanh nghiệp xử lý sai hoặc chậm ngay từ những bước đầu tiên khi rủi ro xảy ra.
Người làm xuất nhập khẩu cần ghi nhớ 3 nguyên tắc nền tảng sau:
- Không ghi nhận tổn thất tại thời điểm nhận hàng (tại hiện trường với người giao hàng)
→ Rất khó chứng minh tổn thất xảy ra trong quá trình vận chuyển, dù hàng hóa thực tế bị hư hỏng. - Không thông báo kịp thời bằng văn bản cho các bên liên quan
→ Có thể mất quyền khiếu nại theo thời hạn pháp lý, kể cả khi lỗi thuộc về người vận chuyển. - Không hiểu đúng vai trò của Forwarder và Carrier
→ Khiếu nại sai đối tượng, mất thời gian và làm giảm khả năng thu hồi bồi thường.
Bài tập tình huống cho học viên:
“Công ty A nhập lô Chip điện tử trị giá $100,000, trọng lượng 50kg qua đường hàng không Nội Bài. Khi về kho phát hiện thiếu 10kg hàng (trị giá $20,000). Công ty A quên mua bảo hiểm. Hỏi: Công ty A đòi được tối đa bao nhiêu tiền?”
Đáp án gợi mở: Theo Công ước Montreal, tối đa 22 SDR/kg, tỷ giá: 1 SDR = 1.3 USD
Mức bồi thường tối đa: 10 kg x 22 SDR x 1.3 approx = 286 USD
-> Công ty A lỗ: $19,714. Bài học đắt giá về bảo hiểm
Thực tế cho thấy, trong phần lớn các vụ tổn thất hàng hóa, mức bồi thường theo trách nhiệm của carrier thường không đủ để bù đắp giá trị thương mại của lô hàng. Phần chênh lệch đó, nếu không có một cơ chế chuyển giao rủi ro phù hợp, sẽ trở thành tổn thất tài chính trực tiếp của doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
Để hiểu rõ công cụ giúp bù đắp phần rủi ro mà carrier không thể gánh, hãy học bài học tiếp theo Bài 21: Bảo hiểm Hàng hóa – Quy tắc, Phí và Logic Bồi thường
Chọn HP Toàn Cầu làm đơn vị logistics xuất nhập khẩu của bạn?
HP Toàn Cầu là đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực giao nhận quốc tế tại Việt Nam

Hãy liên lạc ngay với HP Toàn Cầu nếu bạn muốn được tư vấn về thuế nhập khẩu hoặc thủ tục nhập khẩu bàn xoay hâm nóng hay để nhận báo giá, dự toán thời gian vận chuyển
Công ty TNHH HP Toàn Cầu
Nhà cung cấp Dịch vụ Vận chuyển quốc tế, thủ tục hải quan và giấy phép xuất nhập khẩu!
Địa chỉ: Số 13, LK3 – NO03 – Khu đô thị Văn Khê – Phường Hà Đông – Hà Nội
Website: hptoancau.com
Email: info@hptoancau.com
Điện thoại: 024 373 008 608/ Hotline: 0886115726 – 0984870199
hoặc yêu cầu báo giá theo link
Lưu ý:
– Nội dung bài viết mang tính chất tham khảo, trước khi sử dụng, bạn nên liên lạc HP Toàn Cầu để update nội dung cập nhật mới nhất (nếu có)
– HP Toàn Cầu giữ bản quyền với bài viết và không đồng ý đơn vị khác sao chép, sử dụng bài viết của HP Toàn Cầu vì mục đích thương mại
– Mọi sự sao chép không có thỏa thuận với HP Toàn Cầu (kể cả có ghi dẫn chiếu website hptoancau.com) có thể dẫn đến việc chúng tôi claim với google và các bên liên quan.
Tiếng Việt
English
简体中文 




