• LANGUAGES
    • Tiếng Việt Tiếng Việt
    • English English
    • 简体中文 简体中文

Dịch vụ vận chuyển quốc tế - Dịch vụ hải quan

  • Trang chủ
  • Dịch vụ
    • Vận chuyển đường biển
    • Vận chuyển đường hàng không
    • Hải quan và giấy phép
    • Báo giá dịch vụ vận chuyển quốc tế
  • Tra cứu vận chuyển quốc tế
  • Kiến Thức Xuất Nhập Khẩu Tổng Hợp
  • Liên hệ
    • Đăng ký email nhận thông tin
    • Tuyển dụng
  • Tra cứu mã HS code
Hotline08 8611 5726
  • Home
  • Quản lý nhà nước hàng hóa Xuất nhập khẩu
  • Quy Định Hiện Hành Về Nhãn Hàng Hóa Nhập Khẩu

Quy Định Hiện Hành Về Nhãn Hàng Hóa Nhập Khẩu

by hptoancau / Thứ Ba, 04 Tháng Tám 2026 / Published in Quản lý nhà nước hàng hóa Xuất nhập khẩu

Contents

  • Quy định về nội dung ghi trên nhãn hàng hóa nhập khẩu
    • 1. Văn bản pháp quy về nhãn hàng hóa nhập khẩu (mới nhất)
    • 2. Một số khái niệm cần nắm (Điều 3 Nghị định 37/2026/NĐ-CP)
    • 3. Trách nhiệm ghi nhãn hàng hóa (Điều 41 Nghị định 37/2026/NĐ-CP)
    • 4. Nhãn gốc hàng nhập khẩu: 3 nội dung bắt buộc khi thông quan
    • 5. Nhãn phụ: ghi thế nào cho đúng, trường hợp nào được miễn
    • 6. Nội dung bắt buộc trên nhãn hàng hóa lưu thông tại Việt Nam
    • 7. Nhãn điện tử — quy định hoàn toàn mới doanh nghiệp cần biết
    • 8. Xử phạt vi phạm về nhãn hàng hóa nhập khẩu (Điều 23 Nghị định 169/2026/NĐ-CP)
    • 9. Điều khoản chuyển tiếp: nhãn in theo quy định cũ dùng được đến bao giờ?
    • 10. Checklist 5 bước cho doanh nghiệp nhập khẩu
    • 11. Phụ lục I — Nội dung bắt buộc theo tính chất của 69 nhóm hàng hóa

Quy định về nội dung ghi trên nhãn hàng hóa nhập khẩu

Cập nhật theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP (thay thế Nghị định 43/2017/NĐ-CP và 111/2021/NĐ-CP) và Nghị định 169/2026/NĐ-CP (thay thế Nghị định 128/2020/NĐ-CP).

Theo quy định hiện hành, việc thiếu hoặc sai nhãn hàng hóa khi nhập khẩu có thể bị phạt tiền từ 500.000 đồng đến 60.000.000 đồng tùy hành vi và trị giá hàng, đồng thời bị buộc đưa hàng ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc buộc tái xuất (Điều 23 Nghị định 169/2026/NĐ-CP). Trong quá trình làm dịch vụ thông quan, chúng tôi chứng kiến nhiều lô hàng gặp rắc rối chỉ vì những lỗi nhãn hoàn toàn có thể tránh được nếu doanh nghiệp kiểm tra trước khi hàng lên tàu. Bài viết này tổng hợp đầy đủ quy định mới nhất về nhãn hàng hóa nhập khẩu để doanh nghiệp chủ động tuân thủ.

⚠️ Lưu ý quan trọng về khung pháp lý mới: Từ năm 2026, toàn bộ căn cứ pháp lý về nhãn hàng hóa đã thay đổi. Nghị định 43/2017/NĐ-CP và Nghị định 111/2021/NĐ-CP đã hết hiệu lực từ ngày 23/01/2026; Nghị định 128/2020/NĐ-CP về xử phạt hết hiệu lực từ ngày 01/7/2026. Nếu doanh nghiệp còn dùng checklist nhãn theo văn bản cũ, cần cập nhật ngay theo bài viết này.

1. Văn bản pháp quy về nhãn hàng hóa nhập khẩu (mới nhất)

  • Nghị định 37/2026/NĐ-CP ngày 23/01/2026 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa — trong đó quy định về nhãn hàng hóa (thay thế Nghị định 43/2017/NĐ-CP và Nghị định 111/2021/NĐ-CP kể từ ngày 23/01/2026 — khoản 4 Điều 97).
  • Nghị định 169/2026/NĐ-CP ngày 15/5/2026 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan — hiệu lực từ 01/7/2026 (thay thế Nghị định 128/2020/NĐ-CP và Điều 2 Nghị định 102/2021/NĐ-CP).

2. Một số khái niệm cần nắm (Điều 3 Nghị định 37/2026/NĐ-CP)

Nhãn hàng hóa là bản viết, bản in, bản vẽ, bản chụp của chữ, hình vẽ, hình ảnh được dán, in, đính, đúc, chạm, khắc trực tiếp trên hàng hóa, bao bì thương phẩm của hàng hóa hoặc trên các chất liệu khác được gắn trên hàng hóa, bao bì thương phẩm của hàng hóa.

Ghi nhãn hàng hóa là thể hiện nội dung cơ bản, cần thiết về hàng hóa trên nhãn hàng hóa để người tiêu dùng nhận biết, làm căn cứ lựa chọn, sử dụng; để nhà sản xuất, kinh doanh thông tin, quảng bá cho hàng hóa của mình và để các cơ quan chức năng thực hiện việc kiểm tra, giám sát.

Nhãn gốc của hàng hóa là nhãn lần đầu thể hiện trên hàng hóa, bao bì thương phẩm của hàng hóa.

💡 Điểm cần chú ý: Định nghĩa nhãn gốc xác định theo thời điểm ra đời của nhãn. Nhãn dán bổ sung sau khi sản xuất (kể cả dán trước khi hàng về Việt Nam, kể cả ghi đầy đủ bằng tiếng Việt) không trở thành nhãn gốc — về bản chất đó là nhãn phụ. Vì vậy, yêu cầu về nhãn gốc phải được xử lý từ khâu đặt hàng với nhà sản xuất nước ngoài.

Nhãn vật lý là nhãn hàng hóa dưới dạng vật lý bao gồm bản viết, bản in, bản vẽ, bản chụp của chữ, hình vẽ, hình ảnh, được dán, in, đính, đúc, chạm, khắc, trực tiếp trên hàng hóa, bao bì thương phẩm của hàng hóa hoặc trên các chất liệu khác được gắn trên hàng hóa, bao bì thương phẩm của hàng hóa.

Nhãn điện tử là nhãn hàng hóa dưới dạng điện tử được thể hiện thông qua vật mang dữ liệu được dán, in, đính, đúc, chạm, khắc, gắn, hiển thị trực tiếp trên hàng hóa, bao bì thương phẩm của hàng hóa.

Nhãn phụ của hàng hóa là nhãn thể hiện những nội dung bắt buộc được dịch từ nhãn gốc của hàng hóa bằng tiếng nước ngoài ra tiếng Việt và bổ sung những nội dung bắt buộc bằng tiếng Việt theo quy định của pháp luật Việt Nam mà nhãn gốc của hàng hóa còn thiếu.

Bao bì thương phẩm của hàng hóa là bao bì chứa đựng hàng hóa và lưu thông cùng với hàng hóa, gồm bao bì trực tiếp (tiếp xúc trực tiếp với hàng hóa, tạo ra hình khối hoặc bọc kín theo hình khối của hàng hóa) và bao bì ngoài (bao gói một hoặc một số đơn vị hàng hóa có bao bì trực tiếp).

Nhãn điện tử (khái niệm mới): nội dung nhãn được thể hiện thông qua phương tiện điện tử, truy cập bằng mã hóa đường dẫn đến dữ liệu sản phẩm, hàng hóa (mã vạch, QR, Datamatrix, RFID, NFC và các phương thức phù hợp khác).

Thuật ngữ ghi nhãn hàng hóa nhập khẩu

3. Trách nhiệm ghi nhãn hàng hóa (Điều 41 Nghị định 37/2026/NĐ-CP)

  • Tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm ghi nhãn hàng hóa kể cả nhãn phụ phải bảo đảm ghi nhãn trung thực, rõ ràng, chính xác, phản ánh đúng bản chất của hàng hóa (khoản 1).
  • Tổ chức, cá nhân nhập khẩu hàng hóa vào Việt Nam phải ghi nhãn theo quy định về nội dung bắt buộc thể hiện trên nhãn hàng hóa nhập khẩu tại Nghị định này (khoản 4).
  • Trường hợp yêu cầu tổ chức, cá nhân khác thực hiện việc ghi nhãn (ví dụ thuê dịch vụ dán nhãn phụ) thì tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm ghi nhãn vẫn phải chịu trách nhiệm về nhãn hàng hóa của mình (khoản 2).
  • Trường hợp đặt gia công sản xuất theo yêu cầu và tiêu chuẩn chất lượng của mình: bên đặt hàng có trách nhiệm ghi nhãn, chịu trách nhiệm về hàng hóa và nội dung nhãn; bên gia công ghi nhãn theo yêu cầu của bên đặt hàng nhưng không phải là chủ thể chịu trách nhiệm về nhãn (khoản 2).
  • Hàng xuất khẩu không xuất khẩu được hoặc bị trả lại, đưa ra lưu thông trong nước: tổ chức, cá nhân đưa hàng ra lưu thông phải ghi nhãn theo quy định của Nghị định (khoản 3).
💡 Điểm mới đáng chú ý — trách nhiệm khi bán hàng trên sàn thương mại điện tử (khoản 5, 6 Điều 41 Nghị định 37/2026/NĐ-CP): Tổ chức, cá nhân kinh doanh hàng hóa trên nền tảng thương mại điện tử tại Việt Nam phải công khai toàn bộ nội dung nhãn hàng hóa, nhãn điện tử (nếu có) khi đăng bán (trừ các thông tin có tính riêng biệt theo sản phẩm như ngày sản xuất, hạn sử dụng, số lô, số khung, số máy); khai báo, cập nhật chính xác thông tin hàng hóa; và bảo đảm hàng giao đến tay người tiêu dùng có nhãn đúng quy định. Chủ quản nền tảng phải bảo đảm hàng hóa được khai báo thông tin nhãn đầy đủ, hiển thị công khai khi đăng bán, kết nối dữ liệu với Cơ sở dữ liệu quốc gia về tiêu chuẩn, đo lường, chất lượng và lưu trữ dữ liệu về nhãn tối thiểu 05 năm. Doanh nghiệp nhập khẩu để bán online cần lưu ý nghĩa vụ kép: nhãn trên hàng hóa thực tế và nhãn hiển thị trên gian hàng.

4. Nhãn gốc hàng nhập khẩu: 3 nội dung bắt buộc khi thông quan

Theo khoản 2 Điều 42 Nghị định 37/2026/NĐ-CP, nhãn gốc của hàng hóa nhập khẩu vào Việt Nam bắt buộc phải thể hiện bằng nhãn vật lý các nội dung sau bằng tiếng nước ngoài hoặc tiếng Việt khi làm thủ tục thông quan:

a) Tên hàng hóa;

b) Xuất xứ hàng hóa. Trường hợp không xác định được xuất xứ thì ghi nơi thực hiện công đoạn cuối cùng để hoàn thiện hàng hóa theo quy định tại khoản 3 Điều 47 Nghị định 37/2026/NĐ-CP. Tên nước hoặc vùng lãnh thổ xuất xứ hàng hóa trên nhãn gốc được viết tắt theo quy định tại TCVN 7217-1;

c) Tên đầy đủ hoặc tên viết tắt và địa chỉ của tổ chức, cá nhân sản xuất hoặc tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm về hàng hóa ở nước ngoài. Trường hợp trên nhãn gốc chưa thể hiện tên đầy đủ và địa chỉ của tổ chức, cá nhân sản xuất hoặc tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm về hàng hóa ở nước ngoài thì các nội dung này phải thể hiện đầy đủ trong tài liệu kèm theo hàng hóa hoặc trong chứng từ của lô hàng.

⚠️ 3 điểm doanh nghiệp hay nhầm:
1) Ba nội dung trên bắt buộc nằm trên nhãn vật lý — mã QR dẫn đến trang thông tin của nhà sản xuất không thay thế được khi làm thủ tục thông quan (khoản 1 Điều 52 loại trừ trường hợp khoản 2 Điều 42 Nghị định 37/2026/NĐ-CP).
2) Điểm mới so với quy định cũ: tên nước xuất xứ trên nhãn gốc được phép viết tắt theo TCVN 7217-1 (ví dụ mã quốc gia chuẩn ISO). Ngược lại, trên nhãn hàng hóa lưu thông tại Việt Nam, tên nước vẫn không được viết tắt (Điều 39).
3) “Van an toàn” ở mục (c) chỉ áp dụng cho thông tin nhà sản xuất — không áp dụng cho tên hàng hóa và xuất xứ.

Đối với hàng hóa nhập khẩu có nhãn gốc bằng tiếng nước ngoài theo các điểm a, b, c nêu trên, tổ chức, cá nhân nhập khẩu phải bổ sung nhãn hàng hóa ghi bằng tiếng Việt (theo khoản 1 Điều 42 Nghị định 37/2026/NĐ-CP) trước khi đưa hàng hóa vào lưu thông tại thị trường Việt Nam.

Chi tiết nội dung bắt buộ có trên nhãn hàng hóa nhập khẩu

5. Nhãn phụ: ghi thế nào cho đúng, trường hợp nào được miễn

Theo Điều 40 Nghị định 37/2026/NĐ-CP:

  • Nhãn phụ phải được gắn trên hàng hóa hoặc bao bì thương phẩm và không được che khuất những nội dung bắt buộc của nhãn gốc.
  • Điểm mới: nhãn phụ có thể được thể hiện bằng nhãn điện tử theo Chương IV của Nghị định 37/2026/NĐ-CP, nhưng phải giữ nguyên nhãn gốc và phải chỉ dẫn rõ để người tiêu dùng nhận biết.
  • Nội dung nhãn phụ là nội dung dịch ra tiếng Việt từ các nội dung bắt buộc trên nhãn gốc và bổ sung các nội dung bắt buộc khác còn thiếu theo tính chất hàng hóa. Nội dung ghi bổ sung không làm hiểu sai nội dung nhãn gốc và phải phản ánh đúng bản chất, nguồn gốc hàng hóa.

4 nhóm hàng hóa không phải ghi nhãn phụ (khoản 4 Điều 40 Nghị định 37/2026/NĐ-CP):

  • Linh kiện nhập khẩu để thay thế linh kiện hỏng trong dịch vụ bảo hành của tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm đối với hàng hóa đó hoặc của đơn vị bảo hành chuyên nghiệp được ủy quyền, không bán ra thị trường;
  • Nguyên liệu, phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến thực phẩm, linh kiện nhập khẩu về để sản xuất, không bán ra thị trường;
  • Hàng mẫu phục vụ thử nghiệm, chứng nhận, giám định, nghiên cứu hoặc quảng cáo; trưng bày tại hội chợ, triển lãm; hàng nhập khẩu chỉ dùng làm mẫu đối chứng, không tiêu thụ trên thị trường;
  • Thiết bị hỗ trợ cho máy móc phục vụ hoạt động sản xuất của tổ chức, doanh nghiệp nhưng không đưa ra thị trường.

6. Nội dung bắt buộc trên nhãn hàng hóa lưu thông tại Việt Nam

Theo khoản 1 Điều 42 Nghị định 37/2026/NĐ-CP, nhãn hàng hóa của các loại hàng hóa đang lưu thông tại Việt Nam bắt buộc thể hiện các nội dung sau bằng tiếng Việt:

a) Tên hàng hóa;

b) Tên và địa chỉ của tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm về hàng hóa;

c) Xuất xứ hàng hóa;

d) Các nội dung bắt buộc khác theo tính chất của mỗi loại hàng hóa quy định tại Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định (xem toàn văn 69 nhóm hàng ở cuối bài) và quy định pháp luật liên quan. Trường hợp hàng hóa thuộc nhiều nhóm và chưa được quy định tại văn bản pháp luật khác, tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm về hàng hóa căn cứ công dụng chính để tự xác định nhóm hàng hóa.

Về ngôn ngữ (Điều 39): nội dung bắt buộc phải ghi bằng tiếng Việt (trừ hàng xuất khẩu không tiêu thụ trong nước và một số nội dung được phép ghi bằng ngôn ngữ gốc chữ cái La-tinh như tên quốc tế/tên khoa học, tên và địa chỉ doanh nghiệp nước ngoài…). Nội dung ghi thêm bằng ngôn ngữ khác không được mâu thuẫn với tiếng Việt và kích thước chữ không lớn hơn chữ tiếng Việt.

7. Nhãn điện tử — quy định hoàn toàn mới doanh nghiệp cần biết

Nghị định 37/2026/NĐ-CP dành riêng Chương IV cho nhãn điện tử. Các nguyên tắc quan trọng nhất với doanh nghiệp nhập khẩu:

  • Tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm ghi nhãn được sử dụng nhãn điện tử để thể hiện một phần hoặc toàn bộ nội dung bắt buộc, trừ 3 nội dung tối thiểu trên nhãn gốc hàng nhập khẩu khi thông quan (khoản 2 Điều 42) và trừ trường hợp pháp luật chuyên ngành bắt buộc ghi bằng nhãn vật lý (khoản 1 Điều 52).
  • Mức độ được phép “điện tử hóa” phụ thuộc mức độ rủi ro của hàng hóa (Điều 53): hàng rủi ro thấp — có thể dùng nhãn điện tử thể hiện toàn bộ nội dung bắt buộc; hàng rủi ro trung bình và rủi ro cao — bắt buộc thể hiện trên nhãn vật lý: tên hàng hóa; tên và địa chỉ tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm về hàng hóa; xuất xứ; thông tin cảnh báo — các nội dung bắt buộc khác có thể thể hiện bằng nhãn điện tử.
  • Nhãn điện tử phải gắn trên hàng hóa/bao bì tại vị trí dễ quan sát, bảo đảm truy cập được ngay; nội dung đã công bố phải lưu trữ tối thiểu 12 tháng kể từ khi sản phẩm hết hạn sử dụng và truy xuất được lịch sử thay đổi.
💡 Ứng dụng thực tế: với bao bì nhỏ không đủ chỗ ghi hết nội dung bắt buộc, mã QR là giải pháp hợp pháp cho phần nội dung được phép điện tử hóa — nhưng tuyệt đối không dùng QR để thay 3 nội dung tối thiểu của nhãn gốc khi thông quan, và với hàng rủi ro trung bình/cao không thay được 4 nội dung phải ghi vật lý nêu trên.

8. Xử phạt vi phạm về nhãn hàng hóa nhập khẩu (Điều 23 Nghị định 169/2026/NĐ-CP)

7.1. Nhãn gốc không đọc được: Phạt tiền từ 1.000.000 đến 3.000.000 đồng đối với hành vi nhập khẩu hàng hóa có nhãn gốc nhưng không đọc được các nội dung trên nhãn theo quy định của pháp luật về nhãn hàng hóa mà cá nhân, tổ chức nhập khẩu không khắc phục được.

7.2. Nhập khẩu hàng hóa có nhãn ghi sai các nội dung bắt buộc (trừ trường hợp vi phạm quy định tại Điều 18 Nghị định 169/2026/NĐ-CP về hàng giả mạo):

Trị giá hàng hóa vi phạmMức phạt tiền
Dưới 5.000.000 đồng500.000 – 1.000.000 đồng
Từ 5.000.000 đến dưới 10.000.000 đồng1.000.000 – 3.000.000 đồng
Từ 10.000.000 đến dưới 20.000.000 đồng3.000.000 – 7.000.000 đồng
Từ 20.000.000 đến dưới 30.000.000 đồng7.000.000 – 10.000.000 đồng
Từ 30.000.000 đến dưới 50.000.000 đồng10.000.000 – 15.000.000 đồng
Từ 50.000.000 đến dưới 70.000.000 đồng15.000.000 – 20.000.000 đồng
Từ 70.000.000 đến dưới 100.000.000 đồng20.000.000 – 25.000.000 đồng
Từ 100.000.000 đồng trở lên25.000.000 – 30.000.000 đồng

7.3. Nhập khẩu hàng hóa theo quy định phải có nhãn gốc mà không có nhãn gốc:

Trị giá hàng hóa vi phạmMức phạt tiền
Đến dưới 5.000.000 đồng1.000.000 – 3.000.000 đồng
Từ 5.000.000 đến dưới 10.000.000 đồng3.000.000 – 5.000.000 đồng
Từ 10.000.000 đến dưới 20.000.000 đồng5.000.000 – 10.000.000 đồng
Từ 20.000.000 đến dưới 30.000.000 đồng10.000.000 – 15.000.000 đồng
Từ 30.000.000 đến dưới 50.000.000 đồng15.000.000 – 25.000.000 đồng
Từ 50.000.000 đến dưới 70.000.000 đồng25.000.000 – 35.000.000 đồng
Từ 70.000.000 đến dưới 100.000.000 đồng35.000.000 – 50.000.000 đồng
Từ 100.000.000 đồng trở lên50.000.000 – 60.000.000 đồng

7.4. Biện pháp khắc phục hậu quả: Buộc đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc buộc tái xuất tang vật vi phạm trong thời hạn thi hành quyết định xử phạt; buộc nộp lại số tiền bằng trị giá tang vật đã bị tiêu thụ, tẩu tán, tiêu hủy trái quy định.

⚠️ Mức phạt trên áp dụng cho tổ chức hay cá nhân? Theo nguyên tắc chung của pháp luật xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan, cần đối chiếu quy định về mức phạt tiền đối với cá nhân, tổ chức tại Nghị định 169/2026/NĐ-CP khi xác định mức phạt cụ thể cho từng trường hợp. Doanh nghiệp nên liên hệ HP Toàn Cầu để được tư vấn theo tình huống thực tế.

9. Điều khoản chuyển tiếp: nhãn in theo quy định cũ dùng được đến bao giờ?

Điều 98 Nghị định 37/2026/NĐ-CP quy định:

  • Hàng hóa có nhãn đúng quy định tại Nghị định 43/2017/NĐ-CP và 111/2021/NĐ-CP đã được sản xuất, nhập khẩu, lưu thông, sử dụng trước ngày 23/01/2026 → tiếp tục lưu thông, sử dụng đến hết hạn sử dụng ghi trên nhãn.
  • Nhãn hàng hóa, bao bì thương phẩm gắn nhãn đúng quy định cũ đã sản xuất, in ấn trước ngày 23/01/2026 → được tiếp tục sử dụng nhưng không quá 02 năm kể từ ngày Nghị định có hiệu lực.
  • Trường hợp địa chỉ của tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm về hàng hóa thay đổi do điều chỉnh địa giới hành chính (không thay đổi chủ thể chịu trách nhiệm) → được tiếp tục dùng nhãn, bao bì in theo địa chỉ cũ đã sản xuất, in trước thời điểm quyết định điều chỉnh có hiệu lực, không quá 02 năm kể từ ngày quyết định có hiệu lực.

10. Checklist 5 bước cho doanh nghiệp nhập khẩu

  • Bước 1 — Trước khi đặt hàng: đưa yêu cầu nhãn gốc (tên hàng, xuất xứ, tên + địa chỉ nhà sản xuất, nhãn vật lý) vào hợp đồng/PO với nhà cung cấp nước ngoài. Yêu cầu gửi ảnh nhãn thực tế để duyệt trước khi sản xuất.
  • Bước 2 — Trước khi hàng lên tàu: kiểm tra ảnh nhãn trên hàng thật; nếu nhãn gốc thiếu thông tin nhà sản xuất, chuẩn bị tài liệu kèm theo hàng/chứng từ lô hàng thể hiện đầy đủ nội dung này.
  • Bước 3 — Khi khai báo: đối chiếu hàng có thuộc nhóm phải ghi nội dung bắt buộc đặc thù tại Phụ lục I không; xác định mức độ rủi ro của hàng để biết giới hạn dùng nhãn điện tử.
  • Bước 4 — Sau thông quan, trước lưu thông: hoàn thiện và gắn nhãn phụ tiếng Việt (dịch đủ + bổ sung nội dung thiếu theo Phụ lục I), không che nhãn gốc.
  • Bước 5 — Lưu hồ sơ: lưu ảnh nhãn từng lô, tài liệu kỹ thuật, bản dịch — là căn cứ bảo vệ doanh nghiệp khi bị kiểm tra sau thông quan hoặc hậu kiểm trên thị trường.

11. Phụ lục I — Nội dung bắt buộc theo tính chất của 69 nhóm hàng hóa

(Toàn văn Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định số 37/2026/NĐ-CP ngày 23/01/2026 của Chính phủ)

TTTên nhóm hàng hóaNội dung bắt buộc
1Lương thựca) Định lượng;
b) Ngày, tháng, năm sản xuất;
c) Hạn sử dụng;
d) Thông tin cảnh báo (nếu có).
2Thực phẩma) Định lượng;
b) Ngày, tháng, năm sản xuất;
c) Hạn sử dụng/Sử dụng tốt nhất trước ngày …(Best before …);
d) Thành phần hoặc thành phần định lượng; thành phần dinh dưỡng, giá trị dinh dưỡng (nếu có); Nội dung, cách ghi thành phần dinh dưỡng, giá trị dinh dưỡng và lộ trình thực hiện theo hướng dẫn của Bộ trưởng Bộ Y tế;
đ) Thông tin cảnh báo;
e) Hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn bảo quản.
3Thực phẩm bảo vệ sức khỏea) Định lượng;
b) Ngày, tháng, năm sản xuất;
c) Hạn sử dụng;
d) Thành phần, thành phần định lượng (không áp dụng ghi thành phần định lượng đối với phụ gia thực phẩm và phụ liệu) hoặc giá trị dinh dưỡng;
đ) Hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn bảo quản: Công dụng, đối tượng sử dụng, cách dùng;
e) Công bố khuyến cáo về nguy cơ (nếu có);
g) Ghi cụm từ: “Thực phẩm bảo vệ sức khỏe”;
h) Ghi cụm từ: “Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh”.
4Thực phẩm đã qua chiếu xạa) Định lượng;
b) Ngày, tháng, năm sản xuất;
c) Hạn sử dụng;
d) Thành phần hoặc thành phần định lượng;
đ) Thông tin cảnh báo;
e) Ghi cụm từ: “Thực phẩm đã qua chiếu xạ”.
5Thực phẩm biến đổi gena) Định lượng;
b) Ngày, tháng, năm sản xuất;
c) Hạn sử dụng;
d) Thành phần hoặc thành phần định lượng;
đ) Thông tin cảnh báo;
e) Ghi cụm từ: “Thực phẩm biến đổi gen” hoặc “biến đổi gen” bên cạnh tên của thành phần nguyên liệu biến đổi gen kèm theo hàm lượng (áp dụng trong trường hợp thực phẩm có chứa sinh vật biến đổi gen, sản phẩm của sinh vật biến đổi gen có ít nhất một thành phần nguyên liệu biến đổi gen lớn hơn năm phần trăm (5%) tổng nguyên liệu được sử dụng để sản xuất thực phẩm).
6Đồ uống (trừ rượu):a) Định lượng;
b) Ngày, tháng, năm sản xuất;
c) Hạn sử dụng;
d) Thành phần hoặc thành phần định lượng;
đ) Thông tin cảnh báo;
e) Hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn bảo quản.
7Rượua) Định lượng;
b) Hàm lượng etanol;
c) Hạn sử dụng (nếu có);
d) Hướng dẫn bảo quản (đối với rượu vang);
đ) Thông tin cảnh báo (nếu có);
e) Mã nhận diện lô (nếu có).
8Thuốc láa) Định lượng;
b) Ngày, tháng, năm sản xuất;
c) Thông tin cảnh báo;
d) Hạn sử dụng;
đ) Mã số, mã vạch.
9Phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến thực phẩma) Định lượng;
b) Ngày, tháng, năm sản xuất;
c) Hạn sử dụng;
d) Thành phần;
đ) Hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn bảo quản;
e) Ghi cụm từ: “Phụ gia thực phẩm” đối với nhóm phụ gia thực phẩm;
g) Ghi cụm từ: “Chất hỗ trợ chế biến thực phẩm” đối với nhóm chất hỗ trợ chế biến thực phẩm;
h) Thông tin, cảnh báo (nếu có).
10Vi chất dinh dưỡnga) Định lượng;
b) Ngày, tháng, năm sản xuất;
c) Thành phần;
d) Hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn bảo quản;
đ) Ghi cụm từ: “Dùng cho thực phẩm”.
11Nguyên liệu thực phẩma) Tên nguyên liệu;
b) Định lượng;
c) Ngày, tháng, năm sản xuất;
d) Hạn sử dụng;
đ) Hướng dẫn sử dụng và bảo quản.
12Thuốc, nguyên liệu làm thuốc dùng cho ngườia) Tên thuốc, nguyên liệu làm thuốc;
b) Dạng bào chế, trừ nguyên liệu làm thuốc;
c) Thành phần, hàm lượng, nồng độ hoặc khối lượng dược chất, dược liệu của thuốc, nguyên liệu làm thuốc; nhãn của thuốc cổ truyền thuộc Danh mục bí mật của Nhà nước và của thuốc gia truyền được phép không thể hiện một số thành phần dược liệu, hàm lượng, khối lượng dược liệu và phải có dòng chữ “Công thức sản xuất thuốc là bí mật nhà nước” hoặc “Công thức sản xuất thuốc là bí mật gia truyền”;
d) Quy cách đóng gói;
đ) Tên, địa chỉ của cơ sở sản xuất;
e) Tên, địa chỉ của cơ sở nhập khẩu đối với thuốc, nguyên liệu làm thuốc nhập khẩu;
g) Số giấy đăng ký lưu hành hoặc số giấy phép nhập khẩu; số lô sản xuất; ngày, tháng, năm sản xuất;
h) Hạn dùng của thuốc, nguyên liệu làm thuốc;
i) Điều kiện bảo quản và thông tin cần thiết khác theo quy định.
13Trang thiết bị y tếa) Số lưu hành hoặc số giấy phép nhập khẩu trang thiết bị y tế;
b) Số lô hoặc số sê ri của trang thiết bị y tế;
c) Ngày, tháng, năm sản xuất; hạn sử dụng: Trang thiết bị y tế tiệt trùng, sử dụng một lần, thuốc thử, chất hiệu chuẩn, vật liệu kiểm soát, hóa chất phải ghi hạn sử dụng. Các trường hợp khác ghi ngày sản xuất hoặc hạn sử dụng; đối với trang thiết bị y tế là máy móc, thiết bị ghi năm sản xuất hoặc tháng, năm sản xuất;
d) Thông tin cảnh báo, hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn bảo quản, cơ sở bảo hành: Có thể được thể hiện trực tiếp trên nhãn trang thiết bị y tế hoặc ghi rõ hướng dẫn tra cứu các thông tin này trên nhãn trang thiết bị y tế.
14Mỹ phẩma) Định lượng;
b) Thành phần hoặc thành phần định lượng;
c) Số lô sản xuất;
d) Ngày, tháng, năm sản xuất hoặc hạn sử dụng/hạn dùng;
đ) Với những sản phẩm có độ ổn định dưới 30 tháng, bắt buộc phải ghi ngày hết hạn;
e) Hướng dẫn sử dụng trừ khi dạng trình bày đã thể hiện rõ cách sử dụng của sản phẩm;
g) Thông tin, cảnh báo.
15Hóa chất gia dụnga) Định lượng;
b) Ngày, tháng, năm sản xuất;
c) Hạn sử dụng;
d) Thành phần hoặc hàm lượng hoạt chất;
đ) Số lô sản xuất;
e) Số đăng ký lưu hành tại Việt Nam (áp dụng đối với những hàng hóa là hóa chất gia dụng phải thực hiện thủ tục đăng ký lưu hành theo quy định của pháp luật chuyên ngành);
g) Thông tin cảnh báo;
h) Hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn bảo quản.
16Thức ăn chăn nuôia) Định lượng;
b) Ngày, tháng, năm sản xuất;
c) Hạn sử dụng;
d) Thành phần định lượng;
đ) Hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn bảo quản;
e) Thông tin cảnh báo (nếu có).
17Thuốc thú y, vắc xin, chế phẩm sinh học dùng trong thú ya) Định lượng;
b) Ngày, tháng, năm sản xuất;
c) Hạn sử dụng;
d) Thành phần định lượng;
đ) Hướng dẫn sử dụng, bảo quản;
e) Thông tin cảnh báo.
18Thức ăn thủy sảna) Định lượng;
b) Ngày, tháng, năm sản xuất;
c) Hạn sử dụng;
d) Thành phần định lượng;
đ) Hướng dẫn sử dụng, bảo quản;
e) Thông tin cảnh báo (nếu có);
g) Số điện thoại (nếu có).
19Chế phẩm sinh học, vi sinh vật, hóa chất, chất xử lý cải tạo môi trường trong nuôi trồng thủy sảna) Định lượng;
b) Ngày, tháng, năm sản xuất;
c) Hạn sử dụng;
d) Thành phần định lượng;
đ) Hướng dẫn sử dụng, bảo quản;
e) Thông tin cảnh báo (nếu có);
g) Số điện thoại (nếu có).
20Thuốc bảo vệ thực vậta) Định lượng;
b) Ngày, tháng, năm sản xuất;
c) Hạn sử dụng;
d) Thành phần hàm lượng;
đ) Thông tin cảnh báo;
e) Hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn bảo quản.
21Giống cây trồnga) Tên giống cây trồng;
b) Cấp giống theo quy định tại quy chuẩn kỹ thuật quốc gia; tiêu chuẩn quốc gia; tiêu chuẩn cơ sở;
c) Đặng tính của giống;
d) Hướng dẫn bảo quản và hướng dẫn sử dụng;
đ) Thông tin cảnh báo an toàn;
e) Định lượng của giống cây trồng;
g) Ngày, tháng, năm sản xuất; ngày hết hạn sử dụng;
h) Tên và địa chỉ của tổ chức sản xuất, nhập khẩu giống cây trồng;
i) Mã số lưu hành giống cây trồng (nếu có);
k) Xuất xứ giống cây trồng;
l) Mã hiệu lô giống;
m) Thông tin về giống cây trồng biến đổi gen (nếu có).
22Giống vật nuôia) Định lượng;
b) Ngày, tháng, năm sản xuất;
c) Hạn sử dụng;
d) Hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn bảo quản;
d) Thông tin cảnh báo (nếu có).
23Giống thủy sảna) Tên giống thủy sản (bao gồm tên thương mại và tên khoa học);
b) Tên và địa chỉ của cơ sở sản xuất, ương dưỡng;
c) Số lượng giống thủy sản;
d) Chỉ tiêu chất lượng theo Tiêu chuẩn công bố áp dụng;
đ) Ngày xuất bán;
e) Thời hạn sử dụng (nếu có);
g) Hướng dẫn vận chuyển, bảo quản và sử dụng;
h) Số điện thoại (nếu có).
24Đồ chơi trẻ ema) Thành phần;
b) Thông số kỹ thuật;
c) Thông tin cảnh báo;
d) Hướng dẫn sử dụng;
d) Năm sản xuất.
25Sản phẩm dệt, may, da, giàya) Thành phần hoặc thành phần định lượng;
b) Thông số kỹ thuật;
c) Thông tin cảnh báo;
d) Hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn bảo quản;
đ) Năm sản xuất.
26Sản phẩm nhựa, cao sua) Định lượng;
b) Tháng, năm sản xuất;
c) Thành phần;
d) Thông số kỹ thuật;
đ) Thông tin cảnh báo.
27Giấy, bìa, cactona) Định lượng;
b) Tháng, năm sản xuất;
c) Thông số kỹ thuật;
d) Thông tin cảnh báo.
28Đồ dùng giảng dạy, đồ dùng học tập, văn phòng phẩma) Định lượng;
b) Thông số kỹ thuật;
c) Thông tin cảnh báo.
29Ấn phẩm chính trị, kinh tế, văn hóa, khoa học, giáo dục, văn học, nghệ thuật, tôn giáoa) Nhà xuất bản (Nhà sản xuất), nhà in;
b) Tên tác giả, dịch giả;
c) Giấy phép xuất bản;
d) Thông số kỹ thuật (khổ, kích thước, số trang);
đ) Thông tin cảnh báo (nếu có).
30Nhạc cụa) Thông số kỹ thuật;
b) Thông tin cảnh báo (nếu có).
31Dụng cụ thể dục thể thao, máy tập thể dục thể thaoa) Định lượng;
b) Ngày, tháng, năm sản xuất;
c) Thành phần;
d) Thông số kỹ thuật;
đ) Hướng dẫn sử dụng;
e) Thông tin cảnh báo (nếu có).
32Đồ gỗa) Thành phần;
b) Thông số kỹ thuật;
c) Hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn bảo quản;
d) Thông tin cảnh báo (nếu có).
33Sản phẩm sành, sứ, thủy tinha) Thành phần;
b) Thông số kỹ thuật;
c) Hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn bảo quản;
d) Thông tin cảnh báo (nếu có).
34Hàng thủ công mỹ nghệa) Thành phần;
b) Thông số kỹ thuật;
c) Hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn bảo quản;
d) Thông tin cảnh báo (nếu có).
35Đồ gia dụng, thiết bị gia dụng (không dùng điện)a) Thành phần;
b) Thông số kỹ thuật;
c) Hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn bảo quản;
d) Thông tin cảnh báo (nếu có).
36Bạca) Định lượng;
b) Thành phần định lượng;
c) Thông tin cảnh báo (nếu có).
37Đá quýa) Định lượng;
b) Thông số kỹ thuật;
c) Thông tin cảnh báo (nếu có).
38Vàng trang sức, mỹ nghệa) Hàm lượng;
b) Khối lượng;
c) Khối lượng vật gắn (nếu có);
d) Mã ký hiệu sản phẩm;
đ) Thông tin cảnh báo (nếu có).
39Trang thiết bị bảo hộ lao động, phòng cháy chữa cháya) Định lượng;
b) Ngày, tháng, năm sản xuất;
c) Hạn sử dụng;
d) Thành phần;
đ) Thông số kỹ thuật;
e) Thông tin cảnh báo;
g) Hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn bảo quản.
40Thiết bị bưu chính, viễn thông, công nghệ thông tin, an toàn thông tin mạng, điện, điện tử, sản phẩm công nghệ thông tin được tân trang, làm mớia) Năm sản xuất;
b) Thông số kỹ thuật;
c) Thông tin cảnh báo;
d) Hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn bảo quản;
đ) Với sản phẩm công nghệ thông tin được tân trang làm mới phải ghi rõ bằng tiếng Việt là “sản phẩm tân trang làm mới” hoặc bằng tiếng Anh có ý nghĩa tương đương.
41Máy móc, trang thiết bị cơ khía) Định lượng;
b) Tháng, năm sản xuất;
c) Thông số kỹ thuật;
d) Thông tin cảnh báo an toàn;
đ) Hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn bảo quản.
42Máy móc, trang thiết bị đo lường, thử nghiệma) Định lượng;
b) Tháng, năm sản xuất;
c) Thông số kỹ thuật;
d) Thông tin cảnh báo;
đ) Hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn bảo quản.
43Sản phẩm luyện kima) Định lượng;
b) Thành phần định lượng;
c) Thông số kỹ thuật.
44Dụng cụ đánh bắt thủy sảna) Thành phần;
b) Thông số kỹ thuật;
c) Thông tin cảnh báo (nếu có);
d) Số điện thoại (nếu có).
45Ô tôa) Tên nhà sản xuất;
b) Nhãn hiệu, tên thương mại (Commercial name), mã kiểu loại (Model code);
c) Số khung hoặc số VIN;
d) Khối lượng bản thân;
đ) Số người cho phép chở (đối với xe chở người);
e) Khối lượng toàn bộ thiết kế;
g) Số chứng nhận phê duyệt kiểu (Type Approved) – đối với xe sản xuất lắp ráp trong nước;
h) Năm sản xuất;
i) Thông tin cảnh báo (nếu có).
46Rơmooc, sơmi rơmooca) Tên nhà sản xuất;
b) Nhãn hiệu, tên thương mại (Commercial name), mã kiểu loại (model code);
c) Số khung hoặc số VIN;
d) Khối lượng bản thân;
đ) Khối lượng toàn bộ thiết kế;
e) Số chứng nhận phê duyệt kiểu (Type Approved) – đối với xe sản xuất lắp ráp trong nước;
g) Năm sản xuất;
h) Thông tin cảnh báo (nếu có).
47Mô tô, xe máya) Tên nhà sản xuất;
b) Nhãn hiệu, tên thương mại (Commercial name), mã kiểu loại (Model code);
c) Số khung;
d) Khối lượng bản thân;
đ) Dung tích xi lanh;
e) Số chứng nhận phê duyệt kiểu (Type Approved) – đối với xe sản xuất lắp ráp trong nước;
g) Năm sản xuất;
h) Thông tin cảnh báo (nếu có).
48Xe máy chuyên dùnga) Tên nhà sản xuất;
b) Nhãn hiệu, tên thương mại (Commercial name), mã kiểu loại (Model code);
c) Số khung;
d) Thông số kỹ thuật đặc trưng;
đ) Năm sản xuất;
e) Thông tin cảnh báo (nếu có).
49Xe chở người bốn bánh có gắn động cơa) Tên nhà sản xuất;
b) Nhãn hiệu, tên thương mại (Commercial name), mã kiểu loại (Model code);
c) Khối lượng bản thân;
d) Số người cho phép chở;
đ) Khối lượng toàn bộ thiết kế;
e) Số khung hoặc số VIN;
g) Số chứng nhận phê duyệt kiểu (Type Approved) – đối với xe sản xuất lắp ráp trong nước;
h) Năm sản xuất;
i) Thông tin cảnh báo (nếu có).
50Xe đạpa) Tên nhà sản xuất;
b) Năm sản xuất;
c) Thông số kỹ thuật cơ bản;
d) Thông tin cảnh báo (nếu có).
51Phụ tùng của phương tiện giao thônga) Nhãn hiệu, tên thương mại (Commercial name), mã kiểu loại (Model code) (nếu có);
b) Mã phụ tùng (part number);
c) Năm sản xuất (nếu có);
d) Thông số kỹ thuật (nếu có);
đ) Thông tin, cảnh báo (nếu có).
52Vật liệu xây dựng và trang trí nội thấta) Định lượng;
b) Thông số kỹ thuật;
c) Tháng, năm sản xuất;
d) Hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn bảo quản;
đ) Thông tin cảnh báo (nếu có).
53Các sản phẩm từ dầu mỏa) Định lượng;
b) Thành phần;
c) Thông tin, cảnh báo;
d) Hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn bảo quản.
đ) Số lô sản phẩm.
54Sản phẩm tẩy rửa, xả vải, khử mùi, làm thơm gia dụng.a) Định lượng;
b) Tháng, năm sản xuất;
c) Thành phần hoặc thành phần định lượng;
d) Thông tin, cảnh báo;
đ) Hướng dẫn sử dụng.
55Hóa chấta) Định lượng;
b) Ngày, tháng, năm sản xuất;
c) Hạn sử dụng (nếu có);
d) Thành phần hoặc thành phần định lượng;
đ) Mã nhận dạng hóa chất (nếu có);
e) Hình đồ cảnh báo, từ cảnh báo, cảnh báo nguy cơ (nếu có);
g) Biện pháp phòng ngừa (nếu có);
h) Hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn bảo quản.
56Phân bóna) Loại phân bón;
b) Mã số phân bón;
c) Phương thức sử dụng;
d) Định lượng;
đ) Ngày, tháng, năm sản xuất;
e) Hạn sử dụng;
g) Thành phần hoặc thành phần định lượng;
h) Thông tin cảnh báo;
i) Hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn bảo quản;
k) Đối với phân bón lá phải ghi rõ cụm từ “Phân bón lá”.
57Vật liệu nổ công nghiệpa) Định lượng;
b) Ngày, tháng, năm sản xuất;
c) Hạn sử dụng;
d) Thành phần hoặc thành phần định lượng;
đ) Thông tin cảnh báo;
e) Hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn bảo quản.
58Kính mắta) Thành phần;
b) Thông số kỹ thuật;
c) Thông tin cảnh báo (nếu có);
d) Hướng dẫn sử dụng.
59Đồng hồa) Thành phần;
b) Thông số kỹ thuật;
c) Thông tin cảnh báo (nếu có);
d) Hướng dẫn sử dụng.
60Bỉm, băng vệ sinh, khẩu trang, bông tẩy trang, bông vệ sinh tai, giấy vệ sinha) Thành phần;
b) Thông số kỹ thuật;
c) Hướng dẫn sử dụng;
d) Thông tin cảnh báo (nếu có);
đ) Tháng, năm sản xuất;
e) Hạn sử dụng.
61Bàn chải đánh rănga) Thành phần;
b) Thông số kỹ thuật;
c) Hướng dẫn sử dụng;
d) Thông tin cảnh báo (nếu có);
đ) Tháng, năm sản xuất.
62Khăn ướta) Thành phần;
b) Thông số kỹ thuật;
c) Hướng dẫn sử dụng;
d) Thông tin cảnh báo (nếu có);
đ) Ngày, tháng, năm sản xuất;
e) Hạn sử dụng.
63Máy móc, dụng cụ làm đẹpa) Thông số kỹ thuật;
b) Hướng dẫn sử dụng;
c) Thông tin cảnh báo (nếu có);
d) Năm sản xuất.
64Dụng cụ, vật liệu bao gói chứa đựng thực phẩma) Thành phần;
b) Thông số kỹ thuật;
c) Hướng dẫn sử dụng;
d) Thông tin cảnh báo (nếu có).
65Mũ bảo hiểm dùng cho người đi mô tô, xe gắn máy, xe đạp điện, xe máy điện, xe đạp máy (gọi tắt là mũ bảo hiểm)a) Cỡ mũ;
b) Tháng, năm sản xuất;
c) Kiểu mũ (Model);
d) Định lượng;
đ) Hướng dẫn sử dụng;
e) Thông tin cảnh báo (nếu có).
66Xe đạp điện, xe máy điện, xe đạp máya) Nhãn hiệu;
b) Loại Model;
c) Tự trọng (Khối lượng bản thân);
d) Thông số kỹ thuật;
đ) Năm sản xuất;
e) Hướng dẫn sử dụng;
g) Thông tin cảnh báo (nếu có).
67Thực phẩm bổ sung, thực phẩm dinh dưỡng y học, thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệta) Định lượng;
b) Ngày, tháng, năm sản xuất;
c) Hạn sử dụng;
d) Thành phần, thành phần định lượng các chất được bổ sung (hoặc giá trị dinh dưỡng);
đ) Thông tin cảnh báo (nếu có);
e) Hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn bảo quản (nếu có);
g) Công bố khuyến cáo về sức khỏe (nếu có);
h) Thực phẩm bổ sung phải ghi cụm từ: “Thực phẩm bổ sung”;
i) Thực phẩm dinh dưỡng y học phải ghi cụm từ “Thực phẩm dinh dưỡng y học” và “sử dụng cho người bệnh với sự giám sát của nhân viên y tế”;
k) Thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt phải ghi cụm từ “Sản phẩm dinh dưỡng (cho đối tượng cụ thể).”
68Chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tếa) Định lượng;
b) Ngày, tháng, năm sản xuất;
c) Hạn sử dụng;
d) Thành phần, hàm lượng hoạt chất;
đ) Số lô sản xuất;
e) Số đăng ký lưu hành tại Việt Nam;
g) Thông tin cảnh báo;
h) Hướng dẫn sử dụng;
i) Hướng dẫn bảo quản;
k) Hướng dẫn thải bỏ;
l) Hình đồ cảnh báo theo GHS;
m) Tên, địa chỉ nơi sản xuất của đơn vị sản xuất;
n) Tên, địa chỉ, điện thoại đơn vị đứng tên đăng ký lưu hành.
69Vàng miếnga) Hàm lượng;
b) Khối lượng;
c) Mã ký hiệu sản phẩm;
d) Thông tin cảnh báo (nếu có).

Công ty TNHH HP Toàn Cầu

Nhà cung cấp dịch vụ vận chuyển quốc tế, thủ tục hải quan và giấy phép xuất nhập khẩu

Địa chỉ: Số 13, LK3 – NO03 – Khu đô thị Văn Khê – Phường Hà Đông – Hà Nội

📞 Hotline: 08 8611 5726 hoặc 098 487 0199

✉️ Email: info@hptoancau.com

🌐 Website: hptoancau.com

Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính chất tham khảo, trước khi sử dụng, bạn nên liên lạc HP Toàn Cầu để kiểm tra lại xem có cập nhật mới không. HP Toàn Cầu giữ bản quyền với bài viết và không đồng ý đơn vị khác sao chép, sử dụng bài viết vì mục đích thương mại. Mọi sự sao chép không có thỏa thuận với HP Toàn Cầu (kể cả có ghi dẫn chiếu website hptoancau.com) có thể dẫn đến việc chúng tôi claim với Google và các bên liên quan.

What you can read next

Danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu
Danh mục các hàng hóa cấm xuất khẩu từ Việt Nam
Chi tiết trình tự công bố hợp quy từ ngày 25/5/2026
Quyền Kinh doanh Xuất khẩu, nhập khẩu

Search

Chuyên mục

BÀI GẦN ĐÂY

  • Thủ tục nhập khẩu quạt trần dân dụng

    Thủ tục và thuế nhập khẩu quạt trần dân dụng 20...
  • Chi tiết thủ tục hợp quy vải dệt may

    Thủ tục hợp quy vải dệt may Thủ tục hợp quy vải...
  • Tranh chấp khi tuyến đường vận chuyển bị cản trở theo hợp đồng CIF

    Án lệ Tsakiroglou v. Noblee Thorl: Tranh chấp C...
  • Danh mục hàng hóa có mức độ rủi ro cao năm 2026

    Danh mục hàng hóa có mức độ rủi ro cao năm 2026...
  • Chi tiết trình tự công bố hợp quy từ ngày 25/5/2026

    Trong bối cảnh yêu cầu quản lý chất lượng ngày ...
  • Hướng dẫn kiểm tra chất lượng hàng hóa nhập khẩu rủi ro cao mới nhất 2026

    Từ ngày 01/7/2026, hàng hóa nhập khẩu thuộc dan...

    Về chúng tôi

    Logo HP TC small size

    Công Ty TNHH
    HP Toàn Cầu

    Đơn vị cung cấp dịch vụ vận chuyển quốc tế và thủ tục thông quan!

    DMCA.com Protection Status

    Liên kết

    • Chính sách bảo mật
    • Chính sách bảo hành
    • Hình thức thanh toán
    • Chính sách đổi trả
    • Thông tin về web
    • Vận chuyển và giao nhận
    • Đăng ký kinh doanh

    Liên hệ

    • Địa chỉ : Số 13, LK3, NO03, Dọc bún 1, Khu đô thị Văn Khê, Phường Hà Đông, Hà Nội
    • Hotline: 088 611 5726
    • E-mail: info@hptoancau.com
    • Website: hpgloballtd.com / hptoancau.com
    • MST: 0106718785

    Nhận tư vấn miên phí

    *
    *
    Đã thông báo web HP Toàn Cầu với Bộ Công Thương
    • © 2021. All rights reserved. Designed by INNOCOM
    • 08.8611.57.26
    • hptoancau.com
    TOP
    (+84) 886115726
    x
    x